Ứng Dụng

Bài thuốc chữa tiêu chảy mãn tính với sen

by in Bài thuốc 12 Tháng Tám, 2023

1. Giới thiệu về sen

Sen (Nelumbo nucifera Gaertn.), còn được gọi là liên, quỳ, ngậu (Tày), bó bua (Thái) là một loại cây thủy sinh nổi tiếng trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới. Đây là một loài cây mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa và y học quan trọng, đồng thời cũng là biểu tượng của sự tinh khiết và sự thịnh vượng.

Đặc điểm ngoại hình:

  • Sen có thân rễ dạng củ dài, thường lớn và có khả năng lưu trữ dự trữ dinh dưỡng.
  • Lá sen rộng, mặt trên màu xanh đậm và mặt dưới màu hạt gạo.
  • Hoa sen rất đẹp, toàn bộ cây đều phát triển dưới nước, hoa nở trên mặt nước với đường kính rộng, có màu sắc tươi sáng.
  • Quả chứa hạt gọi là liên nhục không nội nhũ. Hai lá mầm dày. Chồi mầm còn gọi là liên tâm gồm 4 lá non gập vào phía trong.

Tác dụng và ứng dụng:

  • Trong văn hóa và tôn giáo: Sen thường được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, sự thịnh vượng, và sự hòa quyện giữa yin và yang trong phong thủy.
  • Trong y học cổ truyền: Sen được sử dụng trong nhiều phương pháp chữa bệnh của y học cổ truyền, đặc biệt là trong y học Á Đông. Các phần của cây sen như cánh hoa, lá và rễ thường được sử dụng để làm thuốc chữa bệnh gan, tiểu đường, viêm loét dạ dày và nhiều bệnh khác.
  • Trong ẩm thực: Quả sen và củ sen thường được sử dụng trong nấu ăn và làm mứt.

Sen có một vị trí quan trọng trong nền văn hóa và y học của nhiều quốc gia, thể hiện sự sâu sắc và đa dạng của vai trò của cây trong cuộc sống con người.

Tác dụng dược lý của sen

Sen (Nelumbo nucifera) là một loại cây có tác dụng dược lý quan trọng trong nhiều hệ thống y học truyền thống, đặc biệt là y học cổ truyền Á Đông. Các tác dụng dược lý của sen bao gồm:

  • Tác dụng an thần và giảm căng thẳng: Sen thường được sử dụng để giúp cải thiện tình trạng lo âu, căng thẳng và khó ngủ. Thành phần hợp chất trong sen có khả năng thúc đẩy tạo ra neurotransmitter GABA, giúp làm dịu tình trạng căng thẳng và lo âu.
  • Tác dụng chống viêm: Sen có chất chống viêm tự nhiên, giúp giảm viêm nhiễm và các triệu chứng viêm. Các chiết xuất từ sen đã được nghiên cứu về khả năng ức chế sự phát triển của các tế bào viêm.
  • Tác dụng làm dịu tiêu hóa: Sen có tác dụng làm dịu dạ dày và hỗ trợ tiêu hóa. Chiết xuất từ sen có thể giúp giảm triệu chứng viêm loét dạ dày và tá tràng.
  • Tác dụng giảm đau: Sen có khả năng giảm đau và làm dịu các triệu chứng đau nhức khớp, đặc biệt trong bệnh viêm khớp.
  • Tác dụng làm mát: Sen được cho là có tác dụng làm mát cơ thể, giúp giảm cảm giác nóng trong người.
  • Tác dụng giảm cholesterol: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sen có khả năng giảm mức cholesterol trong máu, giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
  • Tác dụng tăng cường hệ miễn dịch: Sen chứa các chất chống oxy hóa và kháng vi khuẩn, giúp củng cố hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.

Cần lưu ý rằng việc sử dụng sen trong mục đích y học nên được thảo luận và thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế có kinh nghiệm.

Thành phần hóa học của sen

  • Hạt Sen chứa một loạt các chất dinh dưỡng và hợp chất hữu ích cho sức khỏe. Hạt Sen có nhiều tinh bột (khoảng 60%), cùng với đường raffinose, đạm (tỷ lệ khoảng 1%), chất béo (tỷ lệ khoảng 2%) và một số chất khác như canxi (0,089%), phosphor (0,285%), sắt (0,0064%). Các hợp chất như lotusine, demethyl coclaurine, liensinine, isoliensinine cũng được tìm thấy trong hạt Sen.
  • Tâm Sen chứa một nhóm alcaloid gồm liensinine, isoliensinine, neferine, lotusine, motylcon, paline. Ngoài ra, còn có các alcaloid khác như nuciferin, bisclaurin, betus.
  • Gương Sen chứa khoảng 4,9% chất đạm, 0,6% chất béo, 9% carbohydrat và một lượng nhỏ vitamin C (0,017%).
  • Tua nhị Sen chứa tanin, một hợp chất có tác động kháng vi khuẩn và chống viêm.
  • Lá Sen chứa một loạt các alcaloid, với tỷ lệ toàn phần khoảng 0,21-0,51%. Một số alcaloid chính trong lá Sen bao gồm nuciferin, roemerin, coclaurin, dl-armepavin, O-nornuciferin, liriodnin, anonain, pronuciferin. Ngoài ra, lá Sen còn chứa các acid hữu cơ, tan và vitamin C.
  • Ngó Sen có nhiều tinh bột (khoảng 70%), asparagin, arginin, trigonellin, tyrosinglucose, vitamin C, A, B, PP, tinh bột và một ít tanin.

Tất cả các thành phần trên đóng góp vào giá trị dinh dưỡng và các tác dụng dược lý của Sen, làm cho cây này trở thành một nguồn nguyên liệu quý giá trong y học truyền thống và hỗ trợ sức khỏe.

Tính vị của sen

Sen (Nelumbo nucifera) có tính vị ngọt, đắng và hơi hàn. Tính vị này thường được mô tả trong y học truyền thống và y học dân gian. Tính ngọt và hơi hàn của sen có thể giúp làm mát cơ thể, giảm nhiệt độ và tạo cảm giác dịu nhẹ. Tính vị đắng có thể giúp kích thích tiêu hóa và tăng cường chức năng gan. Tính vị đa dạng của sen khiến nó được sử dụng trong nhiều công thức thuốc khác nhau để hỗ trợ sức khỏe và điều trị các vấn đề sức khỏe khác nhau.

Các bộ phận của sen có thể dùng làm thuốc

Sen (Nelumbo nucifera) có nhiều bộ phận có thể được sử dụng để làm thuốc trong y học truyền thống và hiện đại. Dưới đây là một số bộ phận chính của sen và cách chúng được sử dụng:

  • Hạt Sen: Hạt sen được sử dụng phổ biến nhất để làm thuốc. Chúng có thể được sử dụng tươi, khô, rang, hoặc nấu chín. Hạt sen thường được sử dụng để làm các loại trà và nước sắc để hỗ trợ giấc ngủ, giảm căng thẳng, tạo cảm giác thư thái và hỗ trợ tiêu hóa.
  • Tâm Sen: Tâm sen, hay còn gọi là hạt sen hấp, cũng là một bộ phận quan trọng trong việc làm thuốc. Tâm sen thường được sử dụng để làm các loại trà và nước sắc để giúp cải thiện giấc ngủ, giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư thái.
  • Lá Sen: Lá sen cũng có thể được sử dụng để làm thuốc. Các nước sắc hoặc trà lá sen thường được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm nhiễm, và có tác dụng chống vi khuẩn.
  • Hoa Sen: Hoa sen cũng được sử dụng để làm thuốc trong một số trường hợp. Chúng thường được sử dụng để tạo ra các nước sắc hoặc trà để hỗ trợ tiêu hóa và làm dịu các triệu chứng của bệnh đường tiêu hóa.
  • Rễ Sen: Rễ sen cũng có thể được sử dụng làm thuốc trong một số trường hợp, nhưng thường ít phổ biến hơn so với các bộ phận khác của cây. Rễ sen thường được sử dụng để làm các loại nước sắc để hỗ trợ tiêu hóa và giảm viêm nhiễm.

Cần lưu ý rằng việc sử dụng sen làm thuốc cần được thực hiện theo hướng dẫn của chuyên gia y tế hoặc người có kinh nghiệm trong y học thảo dược.

2. Bài thuốc Chữa tiêu chảy mãn tính với sen

Dưới đây là một bài thuốc dân gian sử dụng sen để chữa tiêu chảy mãn tính:

Bài thuốc: Nước sắc sen chữa tiêu chảy

Nguyên liệu:

  • Liên nhục (hạt sen) 12g
  • Đảng sâm 12g
  • Hoàng liên 5g

Cách làm:

  • Rửa sạch hạt sen khô và các thảo dược
  • Đun sôi 1 tách nước, sau đó cho hạt sen khô và các thảo dược vào nồi.
  • Đun nhỏ lửa khoảng 10-15 phút cho đến khi nước còn một 1/2.
  • Tắt bếp và để nguội.
  • Lọc nước sắc sen và thảo dược rồi uống ngay khi nước đã ấm hoặc nguội.

Cách dùng:

  • Uống 1-2 tách nước sắc sen mỗi ngày.
  • Nên sử dụng sau bữa ăn.

Lưu ý: Trong trường hợp tiêu chảy mãn tính, nếu triệu chứng không cải thiện hoặc có biểu hiện nặng hơn, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị chính xác. Ngoài ra, việc sử dụng sen để điều trị cần được thực hiện theo hướng dẫn của người chuyên gia y học hoặc người có kinh nghiệm trong y học thảo dược.

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

    Cart