Ứng Dụng

Bài thuốc Đông y giúp an thần, chữa mất ngủ, đêm ngủ trằn trọc không yên giấc do suy nhược thần kinh với trắc bách diệp

by in Bài thuốc 10 Tháng Tám, 2023

1.Thông tin về dược liệu trắc bách diệp

Trắc bạch diệp (Platycladus orientalis), còn được gọi là cây trắc bách, bá thực, trắc bá, bá tử nhân, trắc bá diệp, cây bách, là một loại cây được sử dụng phổ biến trong Đông y với nhiều tác dụng chữa bệnh. Dưới đây là thông tin chi tiết về loại cây này:

  • Tên khác: Cây trắc bách, bá thực, trắc bá, bá tử nhân, trắc bá diệp, trắc bá tử nhân, cây bách.
  • Tên khoa học: Platycladus orientalis
  • Họ: Trắc bách hay Hoàng đàn ( Cupressaceae)

Đặc điểm hình thái và sinh học:

  • Trắc bạch diệp là một loại cây có thân gỗ, thường mọc cao và thẳng.
  • Lá của cây trắc bạch diệp có hình lá kim, sắc màu xanh tươi và có mùi thơm đặc trưng.
  • Hoa của trắc bạch diệp nhỏ và không có giá bảo vệ, thường mọc thành những chùm nhỏ ở đầu cành.
  • Quả của cây trắc bạch diệp có hình dạng như hạt, thường có màu nâu hoặc nâu đen.

Tính vị và tác dụng:

  • Vị thuốc trắc bạch diệp thường có vị hơi đắng, tính bình, có tác dụng làm mát, chỉ khát và giải độc.
  • Trong Đông y, trắc bạch diệp thường được sử dụng để chữa các vấn đề về tim mạch, tiêu hóa, hô hấp và thần kinh.
  • Ngoài ra, cây trắc bạch diệp cũng được sử dụng trong các bài thuốc chữa bệnh chảy máu chân răng, băng huyết, rong kinh và mất ngủ.

Thành phần hóa học có trong trắc bách diệp:

Cành và lá cây trắc bá diệp:

  • Chất nhựa: Tích hợp trong cành và lá, đóng vai trò trong nhiều hoạt động sinh học.
  • Tinh dầu: Chứa các chất pinen và cariophilen, có tác dụng thơm và có thể đóng vai trò trong các tác dụng y học.
  • Myricetin (C15H10O8): Một flavonoid tự nhiên có tác dụng kháng vi khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa.
  • Axit juniperic (C16H32O3): Một loại axit hữu cơ, có tác dụng kháng vi khuẩn và kháng viêm.
  • Hinokiflavon (C30H18O3): Một hợp chất có hoạt tính kháng vi khuẩn và kháng viêm.
  • Axit sabinic (C12H24O3): Một loại axit hữu cơ, có tác dụng kháng vi khuẩn và kháng viêm.
  • Amentoflavon (C30H18O10): Một flavonoid có tác dụng kháng vi khuẩn và kháng viêm.
  • Axit hữu cơ dạng estolide: Loại axit hữu cơ có cấu trúc ester.
  • Vitamin C: Có tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ hệ miễn dịch.
  • Tanin: Có tác dụng chống oxy hóa và có thể có tác dụng kháng vi khuẩn.

Hạt cây trắc bá diệp:

  • Chất béo: Tồn tại trong hạt, có thể có ảnh hưởng đến tác dụng dinh dưỡng.
  • Saponozit: Là các hợp chất saponin, có khả năng tạo bọt và có thể có tác dụng kháng vi khuẩn và kháng viêm.

Những thành phần trên đóng góp vào sự đa dạng hóa hoạt tính của cây trắc bạch diệp trong việc hỗ trợ điều trị nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.

2. Bài thuốc Đông y giúp an thần, chữa mất ngủ, đêm ngủ trằn trọc không yên giấc do suy nhược thần kinh với trắc bách diệp

Bài 1: An thần, chữa mất ngủ, đêm ngủ trằn trọc không yên giấc do suy nhược thần kinh

Thành phần:

  • Lá trắc bách diệp: 100g
  • Đương quy: 100g

Cách sử dụng:

  • Phơi các vị dược liệu trên ngoài nắng to để khô hoàn toàn.
  • Sau khi khô, tán bột từ lá trắc bách diệp và đương quy để có bột mịn.
  • Trộn chung bột của cả hai loại dược liệu với mật ong. Trộn đều để tạo thành hỗn hợp bột không còn dính tay.
  • Tạo viên hoàn từ hỗn hợp bột và mật ong, và đặt vào hũ kín để sử dụng dần.
  • Liều dùng: Uống 12g x 2 lần/ngày trong 1 tuần liên tục.

Bài 2: An thần bằng hạt trắc bách diệp và tim lợn

Thành phần:

  • Bá tử nhân (hạt trắc bách diệp): 15g
  • 1 quả tim lợn

Cách sử dụng:

  • Rửa sạch tim lợn bằng cách bóp muối và rửa cho sạch.
  • Rạch một đường nhỏ trên tim lợn để tạo một khe nhỏ.
  • Nhồi bá tử nhân vào khe trên tim lợn.
  • Đặt tim lợn vào hấp cách thủy trong khoảng 60 phút.
  • Khi tim lợn hấp chín, ăn hết tim lợn kèm theo hạt bá tử nhân khi tim còn ấm.

Bài 3: Bài thuốc An thần, nhuận tràng bằng hạt trắc bách diệp

Thành phần:

  • Hạt trắc bách diệp

Cách sử dụng:

  • Cho hạt trắc bách diệp vào chảo và rang qua để tách phần dầu. Ép lấy phần dầu và bỏ đi.
  • Giữ lại xác của hạt trắc bách diệp, dùng dần theo hướng dẫn sau.
  • Mỗi ngày, lấy 15g hạt trắc bách diệp đã rang và xác, sau đó sắc chung với các thành phần sau:Nhân táo, Hạt gen, Ích trí (số lượng của cả ba thành phần này bằng nhau)
  • Uống hỗn hợp trên ngày 1 thang

Lưu ý khi sử dụng cây trắc bách diệp:

  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Trước khi dùng trắc bách diệp để điều trị bệnh tại nhà, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc chuyên khoa. Họ có thể cung cấp thông tin và hướng dẫn cụ thể cho tình trạng sức khỏe của bạn.
  • Dị ứng và tác dụng phụ: Không nên sử dụng trắc bách diệp cho những người có tiền sử dị ứng với các thành phần hóa học của cây hoặc có triệu chứng dị ứng. Nếu bạn gặp tác dụng phụ hoặc dị ứng sau khi sử dụng, bạn nên ngưng sử dụng ngay và tham khảo bác sĩ.
  • Tình trạng đờm và tiêu lỏng: Trắc bách diệp có thể gây tăng cường tiêu lỏng và tăng sản xuất đờm ở một số người. Do đó, không nên sử dụng cho những người có tiền sử của các vấn đề liên quan đến đờm hoặc tiêu lỏng quá mức.
  • Thận trọng với người thể hàn: Những người có tình trạng thể hàn, đặc biệt là trong y học Đông y, nên thận trọng khi sử dụng trắc bách diệp. Việc sử dụng cần được theo dõi và điều chỉnh bởi chuyên gia y tế.
  • Sử dụng đúng liều lượng: Luôn tuân thủ liều lượng được hướng dẫn. Việc sử dụng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không mong muốn. Hãy kiên nhẫn và kiên trì trong việc sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
    Cart